Bảng giá các tuyến
Bảng giá dưới đây tổng hợp các tuyến xe đang được phục vụ, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và so sánh chi phí giữa các hành trình. Mức giá được trình bày theo từng dòng xe như 4 chỗ, 7 chỗ và 16 chỗ để thuận tiện lựa chọn. Tùy thời điểm, quãng đường, loại xe và nhu cầu thực tế, giá có thể được điều chỉnh. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác cho chuyến đi cụ thể.
| STT | Tuyến | Thời gian | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe 16 chỗ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn La - Hà Nội | 6 - 7 giờ | khoảng cách 290 - 310 km | Từ 500.000 vnđ/ghế | Từ 2.000.000 vnđ | Từ 150.000 vnđ |
| 2 | Mộc Châu Sơn La - Hà Nội | 4 - 5 giờ | khoảng cách 180 - 200 km | Từ 300.000 vnđ/ghế | Từ 1.200.000 vnđ | Từ 100.000 vnđ |
| 3 | Mai Sơn Sơn La - Hà Nội | 6 - 7 giờ | khoảng cách 270 - 300 km | Từ 500.000 vnđ/ghế | Từ 1.800.000 vnđ | Từ 150.000 vnđ |
| 4 | Thuận Châu Sơn La - Hà Nội | 7 - 8 giờ | khoảng cách 330 - 350 km | Từ 600.000 vnđ/ghế | Từ 2.200.000 vnđ | Từ 150.000 vnđ |
| 5 | Yên Châu Sơn La - Hà Nội | 5 - 6 giờ | khoảng cách 240 - 260 km | Từ 400.000 vnđ/ghế | Từ 1.700.000 vnđ | Từ 120.000 vnđ |
| 6 | Sơn La - Nội Bài | 6 - 7 giờ | khoảng cách 310 - 330 km | Từ 600.000 vnđ/ghế | Từ 2.500.000 vnđ | Từ 150.000 vnđ |
| 7 | Mộc Châu Sơn La - Nội Bài | 4 - 5 giờ | khoảng cách 210 - 230 km | Từ 450.000 vnđ/ghế | Từ 1.500.000 vnđ | Từ 150.000 vnđ |
| 8 | Mai Sơn Sơn La - Nội Bài | 6 - 7 giờ | khoảng cách 300 - 320 km | Từ 550.000 vnđ/ghế | Từ 2.200.000 vnđ | Từ 150.000 vnđ |
| 9 | Sơn La - Bắc Ninh | 7 - 8 giờ | khoảng cách 330 - 360 km | Từ 750.000 vnđ/ghế | Từ 3.000.000 vnđ | Từ 200.000 vnđ |
| 10 | Mộc Châu Sơn La - Bắc Ninh | 5 - 6 giờ | khoảng cách 240 - 250 km | Từ 500.000 vnđ/ghế | Từ 1.800.000 vnđ | Từ 150.000 vnđ |